Tủ an toàn sinh học BSC-I-1300 SCITEK chính hãng

Liên hệ

Model: BSC-I-1300

Hãng sản xuất: Scitek – Trung Quốc

Xuất Xứ: Trung Quốc

Mô tả

Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1300 SCITEK

Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1300 SCITEK là thiết bị phục vụ các quy trình thao tác với vật liệu sinh học phù hợp trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm được thiết kế nhằm hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường xung quanh thông qua hệ thống kiểm soát luồng khí kết hợp bộ lọc HEPA. Với chiều rộng ngoài 1320 mm và vùng làm việc có kích thước 1220 × 615 × 625 mm, model này cung cấp không gian thao tác rộng hơn, phù hợp với những quy trình cần bố trí nhiều dụng cụ trong khu vực làm việc.

Thiết bị tích hợp bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD, cảm biến vận tốc khí, đèn UV công suất 30 W và cơ chế liên động giữa cửa kính trượt phía trước với quạt và đèn UV. Ngoài ra, thân tủ được làm từ thép mạ kẽm điện phủ sơn bột kháng khuẩn, trong khi bề mặt thao tác sử dụng thép không gỉ 304 để hỗ trợ công tác vệ sinh thường quy.

1. Tổng quan về model BSC-I-1300 SCITEK

Trong môi trường phòng thí nghiệm, việc lựa chọn thiết bị an toàn sinh học cần dựa trên loại mẫu, quy trình thao tác và mức độ bảo vệ cần thiết. Tủ an toàn sinh học Class I được thiết kế chủ yếu để hỗ trợ bảo vệ người thao tác và môi trường khỏi nguy cơ phát tán các tác nhân sinh học phù hợp. Dòng tủ này không được thiết kế để bảo vệ mẫu khỏi nguy cơ nhiễm bẩn từ không khí bên ngoài.

BSC-I-1300 của SCITEK có vùng làm việc rộng 1220 mm theo chiều ngang, giúp người sử dụng có thêm không gian bố trí dụng cụ và thực hiện thao tác theo quy trình đã xác lập. Hệ thống luồng khí có thể điều chỉnh vận tốc trong khoảng 0,2–0,5 m/s. Một bộ lọc HEPA với hiệu suất được công bố trên 99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm là thành phần chính của hệ thống lọc khí.

Thiết bị còn có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và đèn UV, hỗ trợ người sử dụng chủ động theo dõi tình trạng vật tư. Những đặc điểm này giúp model BSC-I-1300 trở thành một lựa chọn cần xem xét đối với các phòng thí nghiệm có nhu cầu thao tác sinh học phù hợp với phạm vi bảo vệ của tủ Class I.

Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1300 SCITEKc
Tủ an toàn sinh học Class I SCITEK BSC-I-1300 với vùng thao tác rộng dành cho phòng thí nghiệm.

2. Ứng dụng của tủ an toàn sinh học BSC-I-1300

Tủ BSC-I-1300 có thể được cân nhắc sử dụng trong các lĩnh vực sau, tùy theo kết quả đánh giá rủi ro và yêu cầu của từng quy trình:

  • Vi sinh học không gây bệnh: Hỗ trợ thực hiện một số thao tác với vật liệu vi sinh phù hợp trong môi trường phòng thí nghiệm.
  • Pháp y: Có thể phục vụ các công đoạn xử lý mẫu hoặc vật liệu pháp y khi quy trình và mức độ nguy cơ tương thích với thiết kế của thiết bị.
  • Các công việc liên quan đến pha chế: Có thể được xem xét cho những công đoạn phù hợp không yêu cầu tủ bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn. Không nên xem tủ Class I là thiết bị bảo đảm độ vô trùng của sản phẩm.

Trước khi lựa chọn, người phụ trách phòng thí nghiệm cần xác định rõ yêu cầu bảo vệ người thao tác, môi trường và mẫu thử. Với các quy trình cần đồng thời bảo vệ cả ba đối tượng, nên đánh giá các dòng tủ an toàn sinh học Class II hoặc giải pháp chuyên dụng phù hợp hơn.

3. Những đặc điểm đáng chú ý của BSC-I-1300

Vùng thao tác rộng, hỗ trợ bố trí dụng cụ

Với kích thước trong 1220 × 615 × 625 mm, tủ cung cấp khu vực làm việc rộng hơn so với các model có chiều rộng nhỏ hơn trong cùng nhóm sản phẩm. Không gian này hỗ trợ sắp xếp dụng cụ và vật liệu theo trình tự thao tác, giúp người dùng tổ chức khu vực làm việc thuận tiện hơn.

Chiều cao bề mặt làm việc là 750 mm, cần được đối chiếu với tư thế thao tác của người sử dụng và không gian lắp đặt thực tế trước khi đưa thiết bị vào vận hành.

Bộ lọc HEPA và khả năng điều chỉnh luồng khí

Model BSC-I-1300 được trang bị một bộ lọc HEPA, có hiệu suất lọc công bố trên 99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm. Vận tốc dòng khí có thể điều chỉnh trong khoảng 0,2–0,5 m/s, hỗ trợ thiết lập điều kiện làm việc theo hướng dẫn kỹ thuật.

Các lỗ thoát khí bố trí tại vách sau khu vực thao tác được thiết kế để hạn chế nhiễu loạn luồng khí và giảm khả năng hình thành vùng khí chết. Hiệu quả bảo vệ thực tế vẫn phụ thuộc vào độ kín, tình trạng bộ lọc, điều kiện lắp đặt và việc tuân thủ quy trình vận hành.

Điều khiển bằng vi xử lý, màn hình LCD

Hệ thống điều khiển vi xử lý kết hợp màn hình LCD giúp hiển thị trạng thái hoạt động của các chức năng. Người vận hành có thể thuận tiện theo dõi thông tin thiết bị trong quá trình sử dụng.

Tính năng chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và đèn UV cũng hỗ trợ lập kế hoạch kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

Đèn UV 30 W có chức năng hẹn giờ

Một điểm cần lưu ý ở model BSC-I-1300 là đèn UV có công suất 30 W × 1. Đèn có chức năng hẹn giờ từ 0 đến 999 phút, phát xạ ở bước sóng 253,7 nm theo thông số sản phẩm được cung cấp.

Đèn UV hỗ trợ khử trùng các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với bức xạ trong điều kiện phù hợp. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thời gian chiếu, khoảng cách, mức độ che khuất và điều kiện sử dụng. Cần tuân thủ hướng dẫn an toàn, không quan sát trực tiếp đèn khi đang hoạt động và chỉ vận hành theo quy trình được phê duyệt.

Cửa kính trượt và thiết kế thuận tiện cho thao tác

Cửa kính phía trước có thể điều chỉnh bằng tay, sử dụng kính cường lực chống UV dày 5 mm, kết hợp hệ thống đối trọng và tay cầm công thái học. Cửa kính bên cũng sử dụng kính cường lực chống UV dày 5 mm.

Cơ chế liên động giữa cửa kính trượt phía trước với quạt và đèn UV hỗ trợ phối hợp hoạt động của các bộ phận theo thiết kế. Người sử dụng cần kiểm tra tình trạng cửa và chức năng liên động định kỳ, đặc biệt sau khi thiết bị được lắp đặt hoặc bảo trì.

Kết cấu phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm

Thân tủ được chế tạo từ thép mạ kẽm điện phủ sơn bột kháng khuẩn. Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304, có mép trước bo tròn và mặt trước dạng góc. Cấu tạo này hướng đến độ bền và hỗ trợ vệ sinh khu vực thao tác theo quy trình phù hợp.

Thiết bị còn được trang bị hai ổ cắm chống nước theo danh mục phụ kiện tiêu chuẩn. Khi sử dụng thiết bị điện trong tủ, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và không vượt quá tải cho phép.

4. Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-I-1300 SCITEK

  • Thương hiệu: SCITEK
  • Model: BSC-I-1300
  • Loại thiết bị: Tủ an toàn sinh học Class I
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1320 × 710 × 1850 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1220 × 615 × 625 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 750 mm
  • Màn hình: Bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD
  • Liên động: Cửa kính trượt phía trước liên động với quạt và đèn UV
  • Chỉ báo tuổi thọ: Bộ lọc HEPA và đèn UV
  • Vận tốc dòng khí: 0,2–0,5 m/s, có thể điều chỉnh
  • Bộ lọc HEPA: 1 bộ, hiệu suất trên 99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm
  • Cấp độ sạch công bố: Class 100 (ISO 14644-1 Class 5)
  • Tuần hoàn khí một phần: Có; lỗ thoát khí ở vách sau khu vực làm việc
  • Vật liệu thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304, mặt trước dạng góc, mép trước bo tròn
  • Cửa kính phía trước: Cửa trượt điều chỉnh bằng tay; kính cường lực chống UV dày 5 mm; hệ thống đối trọng và tay cầm công thái học
  • Cửa kính bên: Kính cường lực chống UV dày 5 mm
  • Đèn UV: 30 W × 1
  • Chức năng hẹn giờ UV: 0–999 phút
  • Bước sóng UV: 253,7 nm
  • Công suất tiêu thụ: 285 W, không bao gồm công suất tải của ổ cắm
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ chiếu sáng: ≥900 lux
  • Độ ồn: ≤62 dB(A)
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Chân đế, đèn LED, đèn UV, 2 ổ cắm chống nước, cảm biến vận tốc khí
  • Phụ kiện tùy chọn: Vòi nước, vòi khí
  • Khối lượng cả bì: 255 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1460 × 990 × 1325 mm
  • Thể tích vận chuyển: 1,92 m³

Lưu ý: Các thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu do khách hàng cung cấp. Vui lòng đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính thức và cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.

5. Kinh nghiệm lựa chọn và sử dụng tủ BSC-I-1300

Khi lựa chọn tủ an toàn sinh học cho phòng thí nghiệm, cần xem xét diện tích lắp đặt, chiều rộng lối vận chuyển và khoảng trống phục vụ bảo trì. Với kích thước ngoài 1320 × 710 × 1850 mm và khối lượng cả bì 255 kg, đơn vị sử dụng nên chuẩn bị vị trí lắp đặt và phương án vận chuyển phù hợp.

Nguồn điện tại nơi sử dụng cũng cần được kiểm tra để tương thích với cấu hình của thiết bị. Nếu lựa chọn phụ kiện tùy chọn như vòi nước hoặc vòi khí, nên xác nhận khả năng tích hợp và các yêu cầu lắp đặt với nhà cung cấp.

Trong quá trình vận hành, người sử dụng cần tuân thủ quy trình an toàn sinh học, sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và kiểm tra định kỳ hệ thống lọc, vận tốc dòng khí, cửa kính, đèn UV và chức năng liên động. Việc kiểm tra hiệu năng, chứng nhận thiết bị và thay thế bộ lọc cần được thực hiện theo khuyến nghị của nhà sản xuất bởi nhân sự có chuyên môn.

6. Câu hỏi thường gặp về tủ an toàn sinh học BSC-I-1300

Tủ BSC-I-1300 phù hợp với những phòng thí nghiệm nào?

Thiết bị có thể được xem xét cho phòng vi sinh, phòng kiểm nghiệm hoặc cơ sở nghiên cứu có quy trình phù hợp với phạm vi bảo vệ của tủ Class I. Cần đánh giá rủi ro sinh học trước khi sử dụng.

Model BSC-I-1300 có kích thước vùng làm việc bao nhiêu?

Kích thước trong của tủ là 1220 × 615 × 625 mm, với chiều cao bề mặt làm việc 750 mm.

Đèn UV của BSC-I-1300 có thông số gì?

Theo dữ liệu được cung cấp, thiết bị có một đèn UV công suất 30 W, bước sóng 253,7 nm và chức năng hẹn giờ từ 0 đến 999 phút.

BSC-I-1300 có thể bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn không?

Không nên sử dụng tủ an toàn sinh học Class I với mục tiêu bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn. Nếu quy trình yêu cầu bảo vệ đồng thời người vận hành, môi trường và mẫu, cần đánh giá dòng tủ phù hợp hơn.

7. Liên hệ tư vấn và báo giá BSC-I-1300 SCITEK

Nếu bạn đang tìm kiếm tủ an toàn sinh học Class I cho phòng thí nghiệm, model BSC-I-1300 SCITEK là một lựa chọn có thể xem xét khi cần vùng thao tác rộng và các chức năng theo dõi vận hành tích hợp.

THIẾT BỊ KHOA HỌC HÀ NỘI

Liên hệ để trao đổi nhu cầu sử dụng, xác nhận thông số kỹ thuật, cấu hình phụ kiện, thời gian giao hàng và thông tin báo giá. Đội ngũ tư vấn sẽ có cơ sở để hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu của phòng thí nghiệm.